🎮 Tay cầm X2 · bản luyện tập

Đang kết nối… Nguồn điều khiển: — Tay cầm thật: không có 📞 Liên hệ: Lâm Thiện · 0358349333 🌐 ECOLIV · Tổng đại lý ủy quyền chính thức AGIBOT tại Việt Nam (VAD) · ecoliv.vn
—
Kéo chuột để xoay · cuộn để phóng to

Tay cầm

Kéo cần trái để đi, cần phải để xoay. Nút vai (L1, L2, R1, R2) và ↑ bấm một lần để giữ (sáng lên), sau đó bấm nút hành động để tạo tổ hợp, ví dụ: bấm ↑ rồi bấm △ để đứng dậy.

L2
L1
R1
R2
Create
Options
▲
◀
▶
▼
△
□
○
✕
Đi
Xoay

 

Tổ hợp nút (theo hướng dẫn X2)

NútTác dụng
↑ + △Đứng dậy từ tư thế nằm ngửa
R2 + ✕Đứng ổn định
L2 + ✕Chuẩn bị đứng (chỉ khi robot treo trên giá)
Cần trái / phảiĐang đứng thì đẩy cần là đi / xoay
L2 + R2 + CreateGiảm chấn
L1 + R1 + CreateMô-men 0 (dừng khẩn)
L2 + ←Ngồi xuống ghế phía sau lưng (không có ghế thì robot ngã ngửa)
↑ + ✕Chuẩn bị ngồi (robot đang ngồi trên ghế, mô-men 0)
↑ + □Đứng lên từ ghế (cần đang ngồi trên ghế)
Create + L1/R1 + △ ✕ □ ○Vẫy tay, bắt tay, hôn gió, chào (L1 trái, R1 phải)
Options + L1/R1 + ↑ ↓ →Giơ tay, chạm đấm, đập tay
R2 + ↑ / L2 + ↑Chế độ địa hình / về chế độ đi thường

Hướng dẫn đầy đủ (khởi động, tắt máy, chuyển chế độ, động tác): cuối trang.

Bàn phím và tay cầm thật

W STiến, lùi
A DSang trái, sang phải
Q EXoay trái, xoay phải
ShiftGiữ để đi nhanh hơn
1Đứng dậy (↑ + △)
2Đứng ổn định (R2 + ✕)

Cắm tay cầm PS5/PS4/Xbox vào máy tính (USB hoặc Bluetooth) rồi bấm một nút bất kỳ: app tự nhận và dùng đúng các tổ hợp như trên robot thật.

Tình huống bắt đầu

Trạng thái robot

Chế độ
—
Tư thế
—
Vị trí
—
Đang gửi
—
Đang làm
—

Thao tác nhanh

Động tác tay (robot đứng ổn định)

Vẫy tay
Create + L1/R1 + △
Bắt tay
Create + L1/R1 + ✕
Hôn gió
Create + L1/R1 + □
Chào
Create + L1/R1 + ○
Giơ tay
Options + L1/R1 + ↑
Chạm đấm
Options + L1/R1 + ↓
Đập tay
Options + L1/R1 + →

Nhật ký

    Hướng dẫn phím tắt tay cầm X2

    Theo tài liệu "Hướng dẫn X2 tiếng Việt" (chú thích phím, khởi động, tắt máy, chuyển chế độ, động tác chi trên). Cột "Luyện tập" cho biết bản luyện tập này làm được không. Mọi chuyển động robot ở đây được ghi lại từ mô phỏng MuJoCo + mc thật, kể cả các cú ngã khi bấm sai.

    1. Tên các phím (tay cầm PS5)

    PhímVị trí, ý nghĩa
    L1, L2 / R1, R2Nút vai và cò bên trái / bên phải
    ↑ ↓ ← →Phím chữ thập bên trái
    CreateNút nhỏ bên trái bàn cảm ứng
    OptionsNút nhỏ bên phải bàn cảm ứng
    △ ○ ✕ □Bốn phím chức năng bên phải
    Cần trái / cần phảiĐi tiến, lùi, ngang / xoay
    PSNút giữa: kết nối nhanh tay cầm với robot

    "Phím + phím" nghĩa là giữ các phím trước rồi nhấn phím cuối. Trên màn hình: bấm nút vai, ↑, Create, Options một lần để giữ (sáng lên), rồi bấm phím cuối.

    2. Khởi động

    CáchCác bướcLuyện tập
    Treo trên giá (SDK khuyên dùng)Treo robot → bật nguồn (mô-men 0) → hạ chân chạm đất → L2 + ✕ (chuẩn bị đứng, JOINT_DEFAULT) → hạ hẳn → R2 + ✕ (đứng ổn định) → đẩy cần là điChưa có cảnh treo trên giá
    Nằm ngửa/sấp, có người hỗ trợBật nguồn → L2 + ✕ → người đỡ robot dậy → R2 + ✕Không có người đỡ Thử bấm L2 + ✕ rồi R2 + ✕ khi robot còn nằm (tình huống 1) để thấy vì sao phải có người đỡ
    Nằm ngửa/sấp, tự đứng dậyTay chân duỗi đúng tư thế → bật nguồn → ↑ + △ → robot tự đứng dậy, vào đứng ổn địnhCó (nằm sấp: nút "Đứng dậy từ nằm sấp")
    Ngồi trên ghế 35–40 cmNgười giữ lưng → bật nguồn → ↑ + ✕ (chuẩn bị ngồi) → ↑ + □ (đứng lên)Không có người giữ lưng Mô phỏng không cho robot ngồi yên khi mô-men 0. Thử trong tình huống 3: ngồi xuống → L1 + R1 + Create → ↑ + ✕ → ↑ + □ để thấy robot gục rồi ngã

    3. Tắt máy

    CáchCác bướcLuyện tập
    TreoR2 + ✕ (đứng ổn định) → lắp móc treo → L2 + ✕ (chuẩn bị đứng) → L2 + R2 + Create (giảm chấn) → L1 + R1 + Create (mô-men 0) → tắt nguồnChưa có cảnh treo trên giá
    Đỡ nằm xuống (2 người)R2 + ✕ → L2 + ✕ → đặt robot nằm → L2 + R2 + Create → L1 + R1 + Create → tắt nguồnKhông có người đỡ Bấm L2 + R2 + Create khi robot đang đứng để thấy robot khuỵu đổ
    Ngồi xuống ghếR2 + ✕ → L2 + ← (ngồi) → L2 + R2 + Create → L1 + R1 + Create → tắt nguồnCó (tình huống "đứng trước ghế")

    Khi chuyển mô-men 0 robot mất lực mọi khớp: luôn có người giữ.

    4. Chuyển chế độ

    TừPhímSangLuyện tập
    Đứng ổn địnhL2 + ✕Chuẩn bị đứng (JOINT_DEFAULT)Có
    Chuẩn bị đứngR2 + ✕Đứng ổn định (STAND_DEFAULT)Có
    Đứng ổn địnhĐẩy cầnĐi/chạy (LOCOMOTION_DEFAULT)Có
    Đi/chạyR2 + ✕Đứng ổn địnhCó
    Đi/chạy (tài liệu) · đứng ổn định (mô phỏng)R2 + ↑Địa hình (LOCOMOTION_STEP)Có, xem ghi chú
    Địa hìnhL2 + ↑Đi/chạyCó
    Bất kỳL2 + R2 + CreateGiảm chấnCó
    Bất kỳL1 + R1 + CreateMô-men 0 (PASSIVE_DEFAULT)Có
    Mô-men 0L2 + ✕Chuẩn bị đứngCó

    Chế độ địa hình trên mô phỏng (đã thử): bấm R2 + ↑ khi đang đi thì mc từ chối ("Current state is moving, can not set to unstable action"), kể cả khi đã thả cần; bấm khi đang đứng ổn định thì vào được, đẩy cần đi được, và thả cần robot vẫn ở chế độ địa hình (không tự về đứng). L2 + ↑ về lại chế độ đi thường. Robot thật: thử theo đúng sơ đồ tài liệu trước.

    5. Đi lại (chế độ đi/chạy)

    CầnĐẩyRobot
    Cần tráiLên / xuốngTiến / lùi
    Cần tráiTrái / phảiDịch ngang trái / phải
    Cần phảiTrái / phảiXoay trái / phải

    Bàn phím: W/S tiến lùi, A/D dịch ngang, Q/E xoay, giữ Shift đi nhanh hơn.

    6. Động tác chi trên (robot đứng ổn định)

    Động tácTay tráiTay phảiMãLuyện tập
    Vẫy tayCreate + L1 + △Create + R1 + △1002Có*
    Bắt tayCreate + L1 + ✕Create + R1 + ✕1003Có*
    Hôn gióCreate + L1 + □Create + R1 + □1004Có*
    ChàoCreate + L1 + ○Create + R1 + ○1013Có*
    Giơ tayOptions + L1 + ↑Options + R1 + ↑1001Có*
    Chạm đấmOptions + L1 + ↓Options + R1 + ↓1009?Mã chưa chắc chắn
    Đập tayOptions + L1 + →Options + R1 + →1008Có*

    Mã lấy từ bảng mã chính thức (aimdk/src/py_examples/MA_DONG_TAC.md); "chạm đấm" không có trong bảng chính thức nên tạm dùng 1009 (CLIPFIST). *Động tác lấy từ đúng file động tác của mc.

    7. Động tác eo (robot đứng ổn định)

    PhímĐộng tácLuyện tập
    L1 + cần phải đẩy phải / tráiXoay eo theo / ngược chiều kim đồng hồKhông
    L1 + cần phải đẩy xuống / lênCúi người / thẳng ngườiKhông

    Đi lại hoặc ngồi xổm để eo về vị trí cũ. Bản luyện tập chưa có động tác eo.